Quy định chấm công tính lương phổ biến trong doanh nghiệp

Quy định chấm công tính lương chuẩn trong doanh nghiệp

Chấm công không chỉ là bước quan trọng để ghi nhận thời gian làm việc của nhân viên mà còn là cơ sở trực tiếp để tính lương, đánh giá hiệu suất và xử lý kỷ luật. Nếu không có quy định chấm công rõ ràng, doanh nghiệp rất dễ gặp sai sót, tranh chấp lao động hoặc thất thoát chi phí. Theo Bộ luật Lao động 2019, việc quản lý thời giờ làm việc và nghỉ ngơi cần được quy định cụ thể, minh bạch. Chính vì vậy, xây dựng quy chế chấm công chuẩn, phù hợp thực tế và đúng luật là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp hiện nay.

Quy định chấm công gồm những nội dung gì?

Một quy chế chấm công đầy đủ không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận giờ vào – giờ ra mà còn bao gồm nhiều nội dung liên quan trực tiếp đến quản lý thời gian làm việc và tính lương. Việc quy định chi tiết từng nội dung sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch, hạn chế sai sót và tạo cơ sở pháp lý khi có tranh chấp xảy ra.

Quy định về thời gian làm việc

Quy định về thời gian làm việc là nội dung cốt lõi trong quy định chấm công, nhằm xác định rõ khung giờ làm việc của nhân viên. Theo Bộ luật Lao động 2019, nội dung về thời gian làm việc bắt buộc được ghi rõ trong hợp đồng lao động như một thỏa thuận pháp lý giữa hai bên. 

Quy định cụ thể về thời gian làm việc tại công ty
Quy định cụ thể về thời gian làm việc tại công ty

Việc quy định cụ thể giúp kiểm soát thời gian làm việc hiệu quả, đồng thời là căn cứ chính xác để tính lương hàng tháng. Trong quy định chấm công, doanh nghiệp cần làm rõ:

  • Giờ bắt đầu – kết thúc làm việc: Ví dụ từ 08h00 – 17h00
  • Thời gian nghỉ giữa ca: Thường kéo dài 1 tiếng (ví dụ: 12h00 – 13h00), thời gian này không được tính vào giờ làm việc có hưởng lương.
  • Số ngày làm việc trong tuần: Từ thứ Hai đến thứ Sáu hoặc cả thứ Bảy.
  • Số ca làm việc trong ngày: Đối với các đơn vị sản xuất hoặc dịch vụ, cần quy định cụ thể giờ bắt đầu và kết thúc của từng ca (ca sáng, ca chiều, ca đêm).

Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Lao động 2019, thời gian làm việc bình thường không quá 8 giờ/ngày và không quá 48 giờ/tuần. Trong thực tế, doanh nghiệp thường áp dụng một số ca làm việc phổ biến như:

  • Ca hành chính: 8h00 – 17h00 (nghỉ trưa 1 tiếng)
  • Ca sáng – chiều: 6h00 – 14h00 / 14h00 – 22h00
  • Ca đêm: 22h00 – 6h00 hôm sau
  • Ca xoay (ca kíp): thay đổi theo tuần hoặc theo lịch sản xuất

Quy định chấm công hàng ngày

Nhân viên có trách nhiệm thực hiện chấm công để xác nhận sự có mặt của mình tại nơi làm việc. Quy định chấm công hàng ngày cần nêu rõ các nội dung:

  • Phương thức chấm công: Sử dụng vân tay, thẻ từ, nhận diện khuôn mặt (FaceID) hoặc qua ứng dụng di động (GPS/Wifi).
  • Thời điểm chấm công: Phải thực hiện ít nhất 02 lần/ngày (vào ca và ra ca). Một số công ty có thể yêu cầu chấm công cả lúc bắt đầu và kết thúc giờ nghỉ trưa.
  • Trường hợp quên chấm công: Quy định về quy trình bổ sung công (phiếu xác nhận của quản lý trực tiếp) và số lần tối đa được phép quên trong một tháng.
Nhân viên phải chấm công hàng ngày theo quy định
Nhân viên phải chấm công hàng ngày theo quy định

Trong quá trình chấm công hàng ngày, một số lỗi phổ biến mà nhân viên thường gặp gồm:

  • Quên chấm công vào/ra: Nhân viên có mặt làm việc đúng giờ quy định nhưng không thực hiện check-in hoặc check-out.
  • Chấm công muộn đầu ca: Check-in sau thời gian bắt đầu ca làm việc được tính là đi muộn. 
  • Chấm sớm cuối ca: Check-out trước giờ kết thúc ca, có thể bị tính là về sớm.
  • Nghỉ không lý do: Nhân viên không đi làm, không có đơn xin phép hợp lệ và không thực hiện chấm công.

Khi xảy ra sai sót trong chấm công, doanh nghiệp cần quy định rõ quy trình xử lý để đảm bảo tính minh bạch. Nhân viên phải gửi yêu cầu bù công trong thời hạn quy định, kèm theo lý do và minh chứng nếu có. Trường hợp hợp lệ sẽ được cập nhật lại dữ liệu chấm công; ngược lại có thể bị tính thiếu công hoặc xử lý theo quy định nội bộ.

Quy định đăng ký đi muộn, về sớm

Để đảm bảo kỷ luật lao động nhưng vẫn hỗ trợ nhân viên xử lý các công việc cá nhân đột xuất, quy định chấm công tại các công ty thường cho phép đăng ký đi muộn, về sớm. Theo đó, nhân viên được phép đi muộn hoặc về sớm khi có lý do chính đáng (việc gia đình, sức khỏe, thủ tục hành chính,…) và phải thực hiện đăng ký theo đúng quy trình của công ty.

Quy trình đăng ký đi muộn – về sớm cụ thể như sau:

  • Trường hợp có kế hoạch: Nhân viên phải gửi phiếu đăng ký (qua phần mềm quản lý hoặc email) và được cấp quản lý trực tiếp phê duyệt.
  • Trường hợp khẩn cấp: Đối với các sự cố bất ngờ (ốm đau đột xuất, tai nạn, hỏng xe,…) nhân viên cần thông báo trực tiếp qua điện thoại/tin nhắn cho quản lý trước giờ vào ca. Ngoài ra, cần hoàn tất thủ tục đăng ký bổ sung trong vòng 24 giờ sau đó.
Doanh nghiệp cần có quy định cụ thể về đi muộn - về sớm
Doanh nghiệp cần có quy định cụ thể về đi muộn – về sớm

Trong quy định chấm công cũng cần nêu rõ tổng thời gian đi muộn hoặc về sớm không quá bao nhiêu phút mỗi lần và không quá bao nhiêu lần mỗi tháng. Nếu vượt quá giới hạn này, nhân viên sẽ phải chuyển sang hình thức nghỉ phép nửa ngày hoặc nghỉ không lương.

Quy định làm thêm giờ (OT)

Làm thêm giờ (Overtime – OT) là khoảng thời gian làm việc ngoài giờ hành chính theo yêu cầu của công việc. Việc tổ chức làm thêm giờ phải tuân thủ nguyên tắc:

  • Dựa trên tinh thần tự nguyện của nhân viên (trừ các trường hợp khẩn cấp theo quy định của pháp luật).
  • Tuân thủ giới hạn về thời gian làm thêm (theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019).
  • Chỉ những công việc cấp bách, không thể hoàn thành trong giờ hành chính hoặc có thời hạn hoàn thành gấp mới được xem xét làm thêm giờ.

Để đăng ký làm thêm giờ, nhân viên hoặc trưởng bộ phận lập phiếu đăng ký OT trên hệ thống. Trong đó nêu rõ lý do, danh sách nhân sự, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc dự kiến. Lưu ý, cần chấm công riêng cho thời gian OT, tránh gộp với giờ làm bình thường. 

Việc tổ chức làm thêm giờ phải tuân theo quy định pháp luật
Việc tổ chức làm thêm giờ phải tuân theo quy định pháp luật

Tiền lương làm thêm giờ sẽ được tính theo công thức của Bộ luật Lao động:

  • Ngày thường: Ít nhất 150% đơn giá tiền lương giờ của ngày làm việc bình thường.
  • Ngày nghỉ hằng tuần (Chủ nhật): Ít nhất 200%.
  • Ngày lễ, Tết, ngày nghỉ có hưởng lương: Ít nhất 300% (chưa kể tiền lương ngày lễ, Tết đối với người lao động hưởng lương ngày).
  • Làm thêm vào ban đêm: Sẽ được cộng thêm phụ cấp ít nhất 30% lương giờ của ngày bình thường và 20% nếu làm thêm giờ trong thời gian đó.

Quy định nghỉ phép, nghỉ không lương

Theo Bộ luật Lao động 2019, nghỉ phép năm là quyền lợi có lương, trong khi nghỉ không lương là thỏa thuận giữa người lao động và doanh nghiệp. Để không làm ảnh hưởng đến tiến độ công việc chung, việc nghỉ phép cần tuân thủ các điều kiện sau:

Nghỉ phép năm (Phép hưởng lương)

Nhân viên có đủ 12 tháng làm việc được hưởng 12 ngày phép/năm (hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động). Nhân viên làm việc chưa đủ 12 tháng thì số ngày phép tính theo tỷ lệ tương ứng với số tháng làm việc.

Nhân viên cần gửi đơn xin nghỉ qua hệ thống phần mềm quản lý và chỉ được nghỉ khi có sự phê duyệt chính thức của cấp quản lý trực tiếp. Thời hạn báo trước được quy định theo số ngày nghỉ, cụ thể:

  • Nghỉ từ 01 – 02 ngày: Báo trước ít nhất 24 giờ; 
  • Nghỉ từ 03 – 05 ngày: Báo trước ít nhất 01 tuần;
  • Nghỉ trên 05 ngày: Báo trước ít nhất 02 tuần.

Nghỉ việc riêng hưởng nguyên lương

Theo Bộ luật Lao động, nhân viên được nghỉ hưởng nguyên lương trong các trường hợp sau (cần cung cấp giấy tờ chứng minh):

  • Kết hôn: Nghỉ 03 ngày.
  • Con đẻ, con nuôi kết hôn: Nghỉ 01 ngày.
  • Bố đẻ, mẹ đẻ, bố vợ, mẹ vợ (hoặc bố chồng, mẹ chồng) chết; vợ chết hoặc chồng chết; con chết: Nghỉ 03 ngày.
Cần quy định cụ thể các trường hợp nghỉ phép
Cần quy định cụ thể các trường hợp nghỉ phép

Nghỉ không hưởng lương

  • Chỉ áp dụng khi nhân viên đã sử dụng hết quỹ phép năm hoặc có lý do đặc biệt quan trọng.
  • Việc nghỉ không lương phải được sự đồng ý của Giám đốc hoặc Trưởng bộ phận dựa trên tình hình nhân sự tại thời điểm đó.
  • Nếu nghỉ không hưởng lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng, công ty sẽ không đóng BHXH cho nhân viên trong tháng đó theo quy định của Pháp luật.

Nghỉ ốm đau và chế độ bảo hiểm

Nhân viên nghỉ ốm phải thông báo cho quản lý trước giờ vào ca làm việc. Để được tính là nghỉ hưởng chế độ BHXH (thay vì trừ phép năm), nhân viên phải nộp lại Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH hoặc Giấy ra viện bản gốc/bản sao có công chứng trong vòng 03 ngày kể từ khi đi làm lại.

Hình thức xử lý khi vi phạm nội quy chấm công

Để đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng cho tất cả nhân viên, các hành vi vi phạm quy định chấm công tính lương sẽ bị xử lý dựa trên mức độ vi phạm và tính chất lặp lại. Việc xử lý kỷ luật phải có căn cứ rõ ràng và được thông báo trước trong nội quy chấm công. Cụ thể, doanh nghiệp có thể áp dụng:

  • Nhắc nhở/cảnh cáo: Áp dụng với các lỗi nhẹ như quên chấm công, đi muộn lần đầu.
  • Trừ công/trừ lương: Đối với các trường hợp đi muộn, về sớm hoặc không bổ sung công đúng hạn.
  • Kỷ luật nội bộ: Áp dụng cho nhân viên đã bị nhắc nhở nhưng vẫn tiếp tục tái diễn vi phạm trong cùng một tháng.
  • Xử lý nghiêm: Đối với các hành vi gian lận như chấm công hộ, sửa dữ liệu chấm công.
  • Sa thải: Áp dụng đối với trường hợp người lao động tự ý bỏ việc 05 ngày cộng dồn trong thời hạn 30 ngày hoặc 20 ngày cộng dồn trong thời hạn 365 ngày mà không có lý do chính đáng (theo quy định của Bộ luật Lao động).

Tại sao cần thiết lập quy chế chấm công trong doanh nghiệp?

Việc thiết lập quy định về cách chấm công không đơn thuần chỉ là để kiểm soát thời gian ra vào của nhân viên, mà nó còn đóng vai trò duy trì sự vận hành ổn định của một doanh nghiệp. Cụ thể, quy chế chấm công đóng vai trò:

  • Tạo căn cứ xác thực để tính toán tiền lương và các khoản phụ cấp hàng tháng.
  • Thiết lập kỷ luật, nề nếp và tác phong làm việc chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên.
  • Cung cấp dữ liệu để nhà quản lý đánh giá ý thức và hiệu suất làm việc của nhân sự.
  • Làm cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp lao động hoặc khiếu nại về tiền lương.
  • Giúp doanh nghiệp chủ động điều tiết nguồn lực và kiểm soát chi phí làm thêm giờ.
  • Góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp tự giác và tôn trọng cam kết chung.
Quy định chấm công là căn cứ để tính lương và phúc lợi
Quy định chấm công là căn cứ để tính lương và phúc lợi

Lưu ý khi xây dựng quy định chấm công của công ty

Khi xây dựng quy định chấm công tính lương, doanh nghiệp cần chú trọng đến tính thực tế và sự phù hợp với văn hóa nội bộ thay vì chỉ áp đặt các con số khô khan. Dưới đây là những lưu ý quan trọng để nội quy vừa đảm bảo kỷ luật, vừa giữ được lòng tin của nhân viên:

  • Tuân thủ Luật Lao động: Nội dung không được trái với Bộ luật Lao động 2019 về thời giờ làm việc, làm thêm, nghỉ ngơi.
  • Rõ ràng, dễ hiểu: Quy định cụ thể từng trường hợp (đi muộn, quên chấm công, OT…) để tránh cách diễn giải khác nhau.
  • Phù hợp thực tế vận hành: Cần có cơ chế linh hoạt theo đặc thù công việc (văn phòng, sản xuất, đi công tác, remote,…).
  • Đơn giản hóa quy trình: Sử dụng các phần mềm hoặc mẫu đơn tối giản để việc đăng ký nghỉ phép, đi muộn, OT không trở thành gánh nặng thủ tục hành chính.
  • Công khai và minh bạch dữ liệu: Nhân viên phải có quyền tự kiểm tra dữ liệu chấm công của mình hàng ngày hoặc hàng tuần để kịp thời phản hồi nếu có sai sót trước khi chốt bảng lương.
  • Tích hợp chế độ khen thưởng: Đừng chỉ tập trung vào xử phạt; hãy có những phần thưởng nhỏ (như thưởng chuyên cần) để khuyến khích những nhân viên luôn tuân thủ đúng giờ giấc.
  • Ứng dụng công nghệ: Nên sử dụng phần mềm chấm công để tự động hóa việc ghi nhận thời gian. Điều này giúp giảm sai sót thủ công, hạn chế gian lận và dễ dàng tổng hợp dữ liệu phục vụ tính lương, báo cáo.

Quản lý chấm công chính xác, hiệu quả với phần mềm HRM

Áp dụng công nghệ vào quản trị nhân sự giúp doanh nghiệp loại bỏ các sai sót thủ công và tối ưu hóa quy trình vận hành. Do đó, việc triển khai phần mềm HRM là giải pháp cần thiết để chuẩn hóa quy trình chấm công và quản trị nhân sự một cách hiệu quả. 

Với giải pháp phần mềm HRM đến từ OSOFT, doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ toàn diện:

  • Chấm công chuẩn xác bằng FaceID: Sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt tiên tiến, ngăn chặn tình trạng chấm công hộ, đảm bảo dữ liệu đầu vào chính xác.
  • Tự động hóa bảng công theo thời gian thực: Dữ liệu vào/ra được ghi nhận và cập nhật liên tục lên hệ thống, giảm thao tác tổng hợp thủ công.
  • Số hóa quy trình phê duyệt: Loại bỏ hoàn toàn đơn từ giấy, đơn từ đều được xử lý nhanh chóng qua luồng phê duyệt tự động ngay trên phần mềm.
  • Tự động tính toán phép và bù công: Hệ thống tự động theo dõi quỹ phép năm, thiết lập quy tắc bù công và xử lý các ca làm việc phức tạp, giảm tải áp lực tính toán thủ công cho bộ phận HR. 
  • Liên kết trực tiếp với module tính lương: Kết quả bảng công sau khi duyệt sẽ tự động đổ về bảng lương, đảm bảo tính toán thu nhập chính xác và nhất quán.
  • Báo cáo trực quan, thông minh: Hệ thống cung cấp các biểu đồ phân tích trực quan, hỗ trợ theo dõi và ra quyết định nhanh chóng dựa trên dữ liệu thực tế.

Việc xây dựng và vận hành một bộ quy định chấm công rõ ràng không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát thời gian làm việc hiệu quả mà còn đảm bảo tính minh bạch trong quản lý nhân sự. Khi mọi quyền lợi và trách nhiệm của người lao động được cụ thể hóa bằng những quy tắc công bằng, doanh nghiệp sẽ tạo ra được môi trường làm việc ổn định, thúc đẩy sự tự giác và gắn kết lâu dài.